越南语学习篇之越南语语法là的用法
là与名词在句中共同作为谓语 Ví dụ: Tôi là Helen 例如:我是海伦 Đây là cái nón 这是顶斗笠 Câu hỏi kiểu này là: Là ai? 疑问句式:是谁 […]
此版块记录有关越南语学习方便的各类资料,比如:自学越南语视频教程、越南语词汇、发音学习与拼音规律,越南语语法学习资料、实用越南语情景对话等越南语学习教材,长期更新。
là与名词在句中共同作为谓语 Ví dụ: Tôi là Helen 例如:我是海伦 Đây là cái nón 这是顶斗笠 Câu hỏi kiểu này là: Là ai? 疑问句式:是谁 […]
越南语约数vài、dăm、đôi、mươi的用法 vài(若干)、dăm(三几)、đôi(三两)、mươi(十个左右)这些词在不需要确定的场合使用;亦可与一些整数配合使用。 Thành phố này
越南语学习篇之语法约数vài、dăm、đôi、mươi的用法 阅读更多»
Mày thích cái nào thì lấy cái ấy. 你喜欢哪个就拿哪个。 Chị đi hôm nào em cũng đi hôm đó. 你哪天去我就哪天去。 注:基本上所有疑问
引出所使用的交通工具,意为“乘、坐”。 Tôi sẽ đi Hàm Nội bằng máy bay của Hãng hàng không Việt Nam. 我将乘坐越南航空公司的班机到河内。 引
Theo phóng viên TTXVN tại Kuala Lumpur, tập đoàn dịch vụ tài chính Nasdaq có trụ sở tại Mỹ cho biết
越南排名第四!马来西亚获选亚洲最佳退休国度 中文越南语翻译对译文 阅读更多»
越南酒文化也几千年的历史了,直到现在也是很浓。据报道,越南一年喝掉几十亿美元的酒钱! 在越南街头女性喝啤酒很普遍 越南男人77.3%喝酒,是世界上最高的数字。目前越南是世界上酒精需求量上升最快的国家之
越南人喝酒很厉害,酒桌上常用的越南语词汇,包你喝酒时不再尴尬 阅读更多»
1、置于动词前,表示行为、动作的重复。Ngày mai tôi lại đến.明天我再来。Nó lại gọi điện thoại đi Pháp.她又打电话去法国。2、置于动词后,表示行为、动作
Cũng, đều: là các phó từ luôn luôn đặt trước động từ, tính từ để biểu thị sự đồng nhất về hành động,
在越南语中语气词也很多,掌握一口流利的越南语必须要掌握的内容。 Nhỉ的用法 Ngữ khí từ, dùng sau những câu người nói muốn biểu thị một sự